Bảng giá cáp ngầm trung thế - LS-VINA

Danh mục sản phẩm

Bảng giá cáp ngầm trung thế  - LS-VINA

Bảng giá cáp ngầm trung thế - LS-VINA

Tên sản phẩm: Bảng giá cáp ngầm trung thế 24kV đến 40kV

Thương hiệu:   LS-VINA

Tình trạng:   Còn hàng

Liên hệ:   Hotline: 0387.784.781

Email:   daitruongphatelectrical@gmail.com

  • Cáp ngầm 24kV - 40kV
  • Liên hệ
  • 1282
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Catalogue
  • Bình luận

Đại Trường Phát – chuyên cung cấp các loại dây cáp điện với cấp điện áp từ 450V đến 40kV, như VCSF, CV, XLPE, CXV, Cáp ngầm CXV/DATA, CXV/DSTA… thương hiệu LS-VINA

- Để được báo giá chi tiết và tư vấn chọn lựa các loại dây cáp điện Cadisun, Cadivi,  LS, Thịnh Phát..., hướng dẫn lắp đặt và giao hàng tận công trình. Qúy Khách vui lòng liên hệ: Hotline: 0387.784.781 

- Bên cạnh dòng sản phẩm Dây Cáp Điện LS-VINA Đại Trường Phát còn là đại lý chuyên phân phối các dòng sản phẩm Máy biến áp như: Thibidi, Shihlin, EMC, Sanaky...Các thiết bị đóng cắt trung thế như: Rmu, SM6, Recloser, FCO, LBFCO, LA, DS...Đầu cáp ngầm 3M, Raychem...Để biết thêm chi tiết xin vui lòng truy cập website: http://www.daitruongphatelectrical.com

Đại Trường Phát luôn nổ lực phấn đấu nhằm đem đến cho Qúy Khách Hàng các sản phẩm có chất lượng tốt nhất với cả giá cả hợp lý nhất, song hành cùng các dịch vụ hậu mãi sau bán hàng. 

- Rất mong sự ủng hộ và đóng góp ý kiến từ Qúy Khách Hàng để Chúng tôi ngày càng phục vụ tốt hơn.

- Mọi ý kiến xin gọi về Hotline: 0387.784.781 hoặc Email: daitruongphatelectrical@gmail.com

                      BẢNG GIÁ CÁP NGẦM TRUNG THẾ - LS VINA 

         Bảng giá cáp LS VINA đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chiết khấu

Lớp băng đồng 0.07 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn thường
Lớp băng đồng 0.127 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn HN

Cáp 1 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x35 (24)kV: 343885

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (24)kV: 429843

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (24)kV: 553195

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (24)kV: 716210

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (24)kV: 864251

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (24)kV: 1036778

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (24)kV: 1264420

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (24)kV: 1611018

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (24)kV: 1983231

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (24)kV: 2514245

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (24)kV: 3133377

Cáp 3 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x35 (24)kV: 1195207

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (24)kV: 1458494

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (24)kV: 1845808

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (24)kV: 2352159

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (24)kV: 2814988

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (24)kV: 3356607

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (24)kV: 4053815

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (24)kV: 5187667

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (24)kV: 6327935

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (24)kV: 7972161

Cáp 1 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (36)kV: 478972

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (36)kV: 608282

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (36)kV: 775410

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (36)kV: 925565

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (36)kV: 1100221

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (36)kV: 1330119

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (36)kV: 1680267

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (36)kV: 2054212

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (36)kV: 2591285

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (36)kV: 3213067

Cáp 3 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (36)kV: 1656404

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (36)kV: 2060035

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (36)kV: 2577500

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (36)kV: 3106412

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (36)kV: 3652573

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (36)kV: 4364182

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (36)kV: 5460353

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (36)kV: 6606169

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (36)kV: 8265649

Cáp 1 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kV: 500542

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kV: 628723

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kV: 795524

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kV: 949322

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kV: 1122924

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kV: 1354166

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kV: 1704750

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kV: 2079733

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kV: 2616972

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kV: 3241957

Cáp 3 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (40.5)kV: 1735967

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (40.5)kV: 2140647

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (40.5)kV: 2722878

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (40.5)kV: 3198897

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (40.5)kV: 3742059

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (40.5)kV: 4453805

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (40.5)kV: 5556984

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (40.5)kV: 6710301

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (40.5)kV: 8369527

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline