Bảng giá cáp chống cháy 0,6/1kV - LS-VINA

Danh mục sản phẩm

Bảng giá cáp chống cháy 0,6/1kV - LS-VINA

Bảng giá cáp chống cháy 0,6/1kV - LS-VINA

Tên sản phẩm: Cáp chống cháy, cháy chậm 0,6/1kv

Quy cách: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC -  0,6/1kV

Thương hiệu:   LS-VINA

Tình trạng:   Còn hàng

Hotline: 0387.784.781.   

Email: daitruongphatelectrical@gmail.com

  • Cáp chống cháy 1kV - LS-VINA
  • Liên hệ
  • 1199
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Catalogue
  • Bình luận

Công Ty TNHH TM-XD Điện Đại Trường Phát – chuyên cung cấp các loại dây cáp điện với cấp điện áp từ 450V đến 40kV, như VCSF, CV, XLPE, CXV, Cáp ngầm CXV/DATA, CXV/DSTA… thương hiệu LS VINA. Các sản phẩm có CO, CQ.

- Đại Trường Phát luôn cam kế cung cấp các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ chính hãng, với giá cả hợp lý. Nhằm đem đến cho Qúy Khách Hàng các sản phẩm tốt nhất, hiệu quả nhất.

Mọi chi tiết về sản phẩm xin liên hệ Hotline: 0387.784.781 . Để được nhận báo giá có mức chiết khấu ưu đãi, tư vấn chọn lựa, hướng dẫn lắp đặt và giao hàng tận công trình

Cáp chống cháy Ls Vina được bảo vệ bằng Mica đâc biệt tạo thành bức tường chắn lửa, vỏ cáp được bao bọc bằng nhựa chậm cháy không Halogen sẽ làm cho cáp không bén cháy, không cháy lan và không sản sinh khí độc khi có cháy bên ngoài xảy ra như các loại cáp thông thường vì vậy rất thích ứng dùng để truyền tải điện năng cho các nơi có yêu cầu cao về tính duy trì mạch điện khi đám cháy xảy ra.

- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1:2009, IEC 60331-21

- Quy cách: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC

- Ruột dẫn: Đồng

- Số lõi: 1, 2, 3, 4, 5

- Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2.

- Mặt cắt định danh: Từ 1.5mm2 đến 800mm2

- Điện áp danh định: 0.6/1 kV

- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 900C

- Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 2500C.

- Chịu được môi trường cháy ở nhiệt độ 7500C với thời gian 90 phút cáp vẫn duy trì mạch điện.

- Dạng mẫu mã: Hình tròn, màu Cam.

BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY - LS VINA

Bảng giá cáp LS VINA đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chiết khấu

Cáp chống cháy có lớp Mica, kết cấu: Cu/Mica/XLPE/PVC
Cáp chậm cháy chỉ độn bột Fr vào vỏ PVC có kết cấu sau: Cu/XLPE/PVC-Fr
Về kết cấu cáp chậm cháy tương tự cáp treo, chỉ khác chủng loại vỏ nhựa bên ngoài

Cáp đồng chống cháy một lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x1.5: 18581

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x2.5: 26749

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x4.0: 38755

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x6.0: 54285

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x10: 81720

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x16: 124091

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x25: 188795

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x35: 259508

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x50: 352558

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x70: 495459

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x95: 685491

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x120: 856004

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x150: 1064076

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x185: 1321564

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x240: 1733411

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x300: 2164170

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x400: 2798823

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x500: 3509980

Cáp đồng chống cháy hai lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x1.5 (Đặc): 44422

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x2.5 (Đặc): 62858

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x4.0 (Đặc): 88394

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x6.0: 118136

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x10: 174460

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x16: 258521

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x25: 394142

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x35: 537501

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x50: 727210

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x70: 1021063

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x95: 1406789

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x120: 1757167

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x150: 2181258

Cáp đồng chống cháy ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x1.5: 62025

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5: 86911

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0: 123701

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0: 171690

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10: 255343

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16: 377993

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25: 579719

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35: 792508

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50: 1076141

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70: 1511820

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95: 2087522

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120: 2605695

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150: 3236282

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185: 4020547

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240: 5276217

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300: 6574351

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x400: 8502174

Cáp đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5+1x1.5: 102833

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0+1x2.5: 148841

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0+1x4.0: 206578

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10x1x6.0: 306285

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16+1x10: 463529

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25+1x16: 703638

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x16: 917761

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x25: 986092

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x25: 1270763

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x35: 1343413

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x35: 1782357

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x50: 1877407

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x50: 2432033

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x70: 2579364

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x70: 3096838

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x95: 3287009

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x70: 3722133

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x95: 3914486

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x120: 4085714

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x95: 4698501

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x120: 4872173

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x150: 5080324

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x120: 6117712

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x150: 6326235

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x185: 6587205

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x150: 7624185

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x185: 7885763

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x240: 8304459

Cáp đồng chống cháy 4 lõi, bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x1.5: 77870

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x2.5: 111489

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x4.0: 159629

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x6.0: 222529

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x10: 333993

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x16: 501959

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x25: 771322

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x35: 1063013

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x50: 1442589

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x70: 2032500

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x95: 2778234

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x120: 3469292

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x150: 4309705

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x185: 5354649

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x240: 7018549

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x300: 8761949

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x400: 11326868

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline